Kho từ › emotions › at the end of one's rope

at the end of one's rope

B2 idiom 📁 emotions
đã kiệt sức, không còn chịu đựng được nữa, tới hạn
UK /æt ðə ɛnd əv wʌnz roʊp/ · US /æt ðə ɛnd əv wʌnz roʊp/
To be very tired and unable to continue.
After months of overtime, she was at the end of her rope.
→ Sau nhiều tháng làm thêm giờ, cô ấy đã đến đường cùng kiệt sức.
I'm at the end of my rope with this project — nothing is going right.→ Tôi đã không còn chịu đựng được nữa với dự án này — không có gì suôn sẻ cả.
Đồng nghĩa
at one's wit's endfed up
Collocations
be at the end of one's ropereach the end of one's rope
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về áp lực trong cuộc sống.
Nghĩa đen: dây thừng đã hết — không còn chỗ để bám. Diễn tả cảm giác bế tắc, kiệt sức, không còn giải pháp. Dùng ở Mỹ; Anh dùng "at the end of one's tether".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...