Kho từ › emotions › walking on air

walking on air

B2 idiom 📁 emotions
cảm thấy nhẹ nhàng, phấn chấn như bay trên không
UK /ˈwɔːkɪŋ ɒn eər/ · US /ˈwɔːkɪŋ ɒn eər/
To feel extremely happy or carefree.
After the proposal, she was walking on air for days.
→ Sau khi được cầu hôn, cô ấy cảm thấy phấn chấn như bay cả mấy ngày.
He passed all his exams and has been walking on air ever since.→ Anh ấy đã đỗ tất cả các môn thi và cứ thế vui như bay bổng từ đó đến nay.
Đồng nghĩa
on cloud nineon top of the world
Collocations
be walking on airfeel like you're walking on air
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Diễn tả niềm vui khiến người ta cảm thấy nhẹ tênh, không bị trọng lực kéo xuống. Thường dùng sau sự kiện tốt đẹp đột ngột (hôn nhân, thi đỗ). Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...