Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

down in the dumps

/daʊn ɪn ðə dʌmps/ B2

Nghĩa

buồn bã, chán nản, ủ rũ idiom

Định nghĩa · Feeling sad or depressed; not happy.

“He has been down in the dumps since he lost his job.”Anh ấy đã buồn bã chán nản từ khi mất việc.

“She looked down in the dumps all week — is everything okay?”Cô ấy trông ủ rũ suốt cả tuần — mọi thứ có ổn không?

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · "Dumps" (bãi rác) gợi hình ảnh nặng nề, tối tăm. Diễn tả trạng thái buồn nhẹ đến vừa phải, không nghiêm trọng như depression. Thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...