Kho từ › emotions › on top of the world

on top of the world

B2 idiom 📁 emotions
tự tin, hạnh phúc và cảm thấy mình là người xuất sắc nhất
UK /ɒn tɒp əv ðə wɜːld/ · US /ɒn tɒp əv ðə wɜːld/
Feeling very happy and confident.
Getting promoted made him feel on top of the world.
→ Được thăng chức khiến anh ấy cảm thấy như mình đứng trên đỉnh thế giới.
She felt on top of the world after finishing her first marathon.→ Cô ấy cảm thấy tuyệt vời vô cùng sau khi hoàn thành chặng marathon đầu tiên.
Đồng nghĩa
over the moonwalking on air
Trái nghĩa
downcast
Collocations
feel on top of the worldbe on top of the world
🎯 IELTS: Dùng để diễn tả cảm xúc trong bài viết.
Không chỉ niềm vui mà còn mang sắc thái tự hào, tự tin; thường dùng sau thành tựu cá nhân. Thân mật, rất thông dụng ở cả Anh lẫn Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...