Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thrilled to bits

/θrɪld tə bɪts/ B2

Nghĩa

vô cùng hào hứng và vui mừng idiom

Định nghĩa · Very excited and happy about something.

“The children were thrilled to bits when they saw the puppies.”Lũ trẻ hào hứng vô cùng khi nhìn thấy những chú chó con.

“She was thrilled to bits to receive the award.”Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nhận được giải thưởng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Writing.

Ghi chú · "Bits" ở đây có nghĩa là "mảnh vỡ" — vui đến mức như bùng nổ thành từng mảnh. Dùng nhiều ở Anh-Anh; thân mật, diễn tả sự phấn khích mạnh mẽ nhưng không quá formal.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...