The children were thrilled to bits when they saw the puppies.
→ Lũ trẻ hào hứng vô cùng khi nhìn thấy những chú chó con.
She was thrilled to bits to receive the award.→ Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nhận được giải thưởng.
Đồng nghĩa
over the moondelighted
Collocations
be thrilled to bitsabsolutely thrilled to bits
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Writing.
"Bits" ở đây có nghĩa là "mảnh vỡ" — vui đến mức như bùng nổ thành từng mảnh. Dùng nhiều ở Anh-Anh; thân mật, diễn tả sự phấn khích mạnh mẽ nhưng không quá formal.