Kho từ › emotions › under the weather

under the weather

B2 idiom 📁 emotions
không khoẻ, không được tốt (cả thể chất lẫn tinh thần)
UK /ˈʌndər ðə ˈweðər/ · US /ˈʌndər ðə ˈweðər/
Feeling sick or unwell.
She's been feeling under the weather all week.
→ Cô ấy cứ thấy trong người không được khoẻ suốt cả tuần.
You look a bit under the weather — did you sleep well?→ Trông bạn có vẻ không được tốt — bạn có ngủ ngon không?
Đồng nghĩa
feeling bluenot feeling great
Collocations
feel under the weatherlook under the weathera bit under the weather
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.
Chủ yếu dùng cho trạng thái ốm nhẹ, mệt mỏi về thể chất, nhưng đôi khi cũng chỉ tâm trạng xấu. Thân mật. Chú ý: không dùng khi bệnh nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...