Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

under the weather

/ˈʌndər ðə ˈweðər/ B2

Nghĩa

không khoẻ, không được tốt (cả thể chất lẫn tinh thần) idiom

Định nghĩa · Feeling sick or unwell.

“She's been feeling under the weather all week.”Cô ấy cứ thấy trong người không được khoẻ suốt cả tuần.

“You look a bit under the weather — did you sleep well?”Trông bạn có vẻ không được tốt — bạn có ngủ ngon không?

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Chủ yếu dùng cho trạng thái ốm nhẹ, mệt mỏi về thể chất, nhưng đôi khi cũng chỉ tâm trạng xấu. Thân mật. Chú ý: không dùng khi bệnh nghiêm trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...