Kho từ › emotions › feeling blue

feeling blue

B2 idiom 📁 emotions
cảm thấy buồn, u buồn, chán chường
UK /ˈfiːlɪŋ bluː/ · US /ˈfiːlɪŋ bluː/
Feeling sad or depressed for a while.
I've been feeling blue since my best friend moved away.
→ Tôi cứ buồn mãi từ khi người bạn thân chuyển đi.
There's no reason to feel blue — the weekend is almost here!→ Không có lý do gì để buồn cả — cuối tuần sắp đến rồi!
Đồng nghĩa
down in the dumpsunder the weather
Collocations
feel bluebe feeling bluea little blue
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc khi dùng từ này trong IELTS.
Trong văn hóa Anh-Mỹ, màu xanh (blue) gắn với nỗi buồn từ thế kỷ 15. Nhẹ hơn "depressed"; thân mật. "The blues" cũng là thể loại nhạc phát triển từ nỗi buồn người Mỹ gốc Phi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...