I've been feeling blue since my best friend moved away.
→ Tôi cứ buồn mãi từ khi người bạn thân chuyển đi.
There's no reason to feel blue — the weekend is almost here!→ Không có lý do gì để buồn cả — cuối tuần sắp đến rồi!
Đồng nghĩa
down in the dumpsunder the weather
Collocations
feel bluebe feeling bluea little blue
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc khi dùng từ này trong IELTS.
Trong văn hóa Anh-Mỹ, màu xanh (blue) gắn với nỗi buồn từ thế kỷ 15. Nhẹ hơn "depressed"; thân mật. "The blues" cũng là thể loại nhạc phát triển từ nỗi buồn người Mỹ gốc Phi.