He was over the moon when his team won the championship.
→ Anh ấy vui mừng khôn xiết khi đội của mình vô địch.
I'm over the moon that you're coming to visit.→ Tôi hạnh phúc vô cùng khi biết bạn sẽ đến thăm.
Đồng nghĩa
on cloud ninethrilled to bits
Collocations
be over the moonabsolutely over the moon
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thành công cá nhân.
Nghĩa đen: bay qua mặt trăng — thể hiện cảm giác nhẹ bổng, vượt ra khỏi thế giới thực. Rất thông dụng ở Anh-Anh; thân mật, dùng khi có tin vui bất ngờ.