Kho từ › emotions › over the moon

over the moon

B2 idiom 📁 emotions
vui mừng khôn xiết, hạnh phúc vô cùng
UK /ˈoʊvər ðə muːn/ · US /ˈoʊvər ðə muːn/
Extremely happy or excited.
He was over the moon when his team won the championship.
→ Anh ấy vui mừng khôn xiết khi đội của mình vô địch.
I'm over the moon that you're coming to visit.→ Tôi hạnh phúc vô cùng khi biết bạn sẽ đến thăm.
Đồng nghĩa
on cloud ninethrilled to bits
Collocations
be over the moonabsolutely over the moon
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thành công cá nhân.
Nghĩa đen: bay qua mặt trăng — thể hiện cảm giác nhẹ bổng, vượt ra khỏi thế giới thực. Rất thông dụng ở Anh-Anh; thân mật, dùng khi có tin vui bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...