Kho từ › emotions › at one's wit's end

at one's wit's end

B2 idiom 📁 emotions
đã hết cách, tuyệt vọng không biết phải làm gì
UK /æt wʌnz wɪts ɛnd/ · US /æt wʌnz wɪts ɛnd/
Feeling helpless and confused about what to do.
The parents were at their wit's end trying to calm the baby.
→ Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.
I'm at my wit's end — I've tried everything and nothing works.→ Tôi thực sự không biết làm gì nữa — đã thử mọi cách nhưng đều không được.
Đồng nghĩa
at the end of one's ropedesperate
Collocations
be at one's wit's enddrive someone to their wit's end
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cảm xúc trong tình huống khó khăn.
"Wit" nghĩa là trí tuệ, khả năng nghĩ — hết "wit" là hết ý tưởng. Diễn tả tình trạng kiệt sức về tư duy, bất lực. Thường mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "at the end of one's rope".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...