Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

at one's wit's end

/æt wʌnz wɪts ɛnd/ B2

Nghĩa

đã hết cách, tuyệt vọng không biết phải làm gì idiom

Định nghĩa · Feeling helpless and confused about what to do.

“The parents were at their wit's end trying to calm the baby.”Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.

“I'm at my wit's end — I've tried everything and nothing works.”Tôi thực sự không biết làm gì nữa — đã thử mọi cách nhưng đều không được.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cảm xúc trong tình huống khó khăn.

Ghi chú · "Wit" nghĩa là trí tuệ, khả năng nghĩ — hết "wit" là hết ý tưởng. Diễn tả tình trạng kiệt sức về tư duy, bất lực. Thường mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "at the end of one's rope".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...