The parents were at their wit's end trying to calm the baby.
→ Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.
I'm at my wit's end — I've tried everything and nothing works.→ Tôi thực sự không biết làm gì nữa — đã thử mọi cách nhưng đều không được.
Đồng nghĩa
at the end of one's ropedesperate
Collocations
be at one's wit's enddrive someone to their wit's end
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cảm xúc trong tình huống khó khăn.
"Wit" nghĩa là trí tuệ, khả năng nghĩ — hết "wit" là hết ý tưởng. Diễn tả tình trạng kiệt sức về tư duy, bất lực. Thường mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "at the end of one's rope".