Kho từ › emotions › blow one's top

blow one's top

B2 idiom 📁 emotions
nổi giận dữ dội, bùng nổ cơn thịnh nộ
UK /bloʊ wʌnz tɒp/ · US /bloʊ wʌnz tɒp/
To become very angry suddenly.
Dad blew his top when he saw the broken window.
→ Bố nổi giận đùng đùng khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.
She nearly blew her top when she found out she had been lied to.→ Cô ấy suýt nổi đóa khi phát hiện ra mình đã bị nói dối.
Đồng nghĩa
hit the rooffly off the handlelose one's temper
Collocations
blow your topnearly blow one's top
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài nói.
Hình ảnh nắp nồi (top) bị áp suất thổi bay — cơn giận dồn nén đến mức bùng phát. Thân mật; dùng khi tức giận mất kiểm soát. Tương tự "hit the roof" nhưng phổ biến hơn ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...