Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blow one's top

/bloʊ wʌnz tɒp/ B2

Nghĩa

nổi giận dữ dội, bùng nổ cơn thịnh nộ idiom

Định nghĩa · To become very angry suddenly.

“Dad blew his top when he saw the broken window.”Bố nổi giận đùng đùng khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.

“She nearly blew her top when she found out she had been lied to.”Cô ấy suýt nổi đóa khi phát hiện ra mình đã bị nói dối.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Hình ảnh nắp nồi (top) bị áp suất thổi bay — cơn giận dồn nén đến mức bùng phát. Thân mật; dùng khi tức giận mất kiểm soát. Tương tự "hit the roof" nhưng phổ biến hơn ở Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...