Kho từ › emotions › hit the roof

hit the roof

B2 idiom 📁 emotions
nổi giận đùng đùng, giận điên lên
UK /hɪt ðə ruːf/ · US /hɪt ðə ruːf/
To become very angry suddenly.
The manager hit the roof when he saw the quarterly results.
→ Quản lý nổi giận đùng đùng khi xem kết quả quý.
My mum hit the roof when she found out I failed the exam.→ Mẹ tôi giận điên lên khi biết tôi trượt kỳ thi.
Đồng nghĩa
blow one's topfly off the handle
Collocations
hit the roofnearly hit the roofshe'll hit the roof
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả phản ứng trong tình huống.
Hình ảnh giận dữ đến mức "đập trần nhà". Thân mật, rất thông dụng ở Anh-Anh. Dùng khi phản ứng giận dữ mạnh mẽ, bùng phát đột ngột trước tin xấu hoặc hành động sai trái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...