Kho từ › emotions › fly off the handle

fly off the handle

B2 idiom 📁 emotions
mất bình tĩnh đột ngột, bùng cơn giận vô cớ
UK /flaɪ ɒf ðə ˈhændl/ · US /flaɪ ɒf ðə ˈhændl/
To suddenly become very angry.
He tends to fly off the handle when things don't go his way.
→ Anh ấy có xu hướng nổi giận bất tử khi mọi thứ không theo ý mình.
She flew off the handle at the slightest criticism.→ Cô ấy nổi đóa ngay khi bị phê bình dù nhỏ.
Đồng nghĩa
blow one's toplose one's temperhit the roof
Collocations
fly off the handletend to fly off the handleeasily fly off the handle
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Hình ảnh lưỡi rìu tuột khỏi cán — mất kiểm soát đột ngột. Nhấn mạnh tính bốc đồng, dễ nổi cáu hơn là cơn giận có lý do. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...