Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fly off the handle

/flaɪ ɒf ðə ˈhændl/ B2

Nghĩa

mất bình tĩnh đột ngột, bùng cơn giận vô cớ idiom

Định nghĩa · To suddenly become very angry.

“He tends to fly off the handle when things don't go his way.”Anh ấy có xu hướng nổi giận bất tử khi mọi thứ không theo ý mình.

“She flew off the handle at the slightest criticism.”Cô ấy nổi đóa ngay khi bị phê bình dù nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Hình ảnh lưỡi rìu tuột khỏi cán — mất kiểm soát đột ngột. Nhấn mạnh tính bốc đồng, dễ nổi cáu hơn là cơn giận có lý do. Thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...