Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep one's cool

/kiːp wʌnz kuːl/ B2

Nghĩa

giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng idiom

Định nghĩa · To remain calm in a stressful situation.

“You need to keep your cool during a job interview.”Bạn cần giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn xin việc.

“He managed to keep his cool even when the client was being rude.”Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh dù khách hàng đang cư xử thô lỗ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cách xử lý áp lực.

Ghi chú · "Cool" ở đây nghĩa là bình tĩnh, không bị nhiệt độ cảm xúc làm nóng. Đối lập với "lose one's cool". Dùng trong tình huống áp lực; thân mật đến trung tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...