Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose one's cool

/luːz wʌnz kuːl/ B2

Nghĩa

mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc idiom

Định nghĩa · To lose control of your emotions, especially anger.

“Don't lose your cool — take a deep breath.”Đừng mất bình tĩnh — hít thở sâu vào.

“She finally lost her cool after the third argument of the day.”Cuối cùng cô ấy cũng mất bình tĩnh sau cuộc cãi vã thứ ba trong ngày.

Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc trong Speaking.

Ghi chú · Ngược lại của "keep one's cool". Diễn tả khoảnh khắc cảm xúc bùng phát sau khi cố kìm nén. Thân mật; dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...