Kho từ › emotions › lose one's cool

lose one's cool

B2 idiom 📁 emotions
mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc
UK /luːz wʌnz kuːl/ · US /luːz wʌnz kuːl/
To lose control of your emotions, especially anger.
Don't lose your cool — take a deep breath.
→ Đừng mất bình tĩnh — hít thở sâu vào.
She finally lost her cool after the third argument of the day.→ Cuối cùng cô ấy cũng mất bình tĩnh sau cuộc cãi vã thứ ba trong ngày.
Đồng nghĩa
fly off the handleblow one's top
Collocations
lose your cooldon't lose your coolcompletely lose one's cool
🎯 IELTS: Nói về cảm xúc trong Speaking.
Ngược lại của "keep one's cool". Diễn tả khoảnh khắc cảm xúc bùng phát sau khi cố kìm nén. Thân mật; dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...