Kho từ
› emotions › have butterflies in one's stomach
have butterflies in one's stomach
B2idiom📁 emotions
cảm thấy hồi hộp, run run trong bụng trước việc quan trọng
UK /hæv ˈbʌtəflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/ ·
US /hæv ˈbʌtəflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/
Feeling nervous or anxious before something important.
I always have butterflies in my stomach before a presentation.
→ Tôi luôn thấy bụng run run trước mỗi lần thuyết trình.
She had butterflies in her stomach on her first date.→ Cô ấy cảm thấy hồi hộp hết sức trong buổi hẹn đầu tiên.
Đồng nghĩa
be nervoushave the jitters
Collocations
get butterflieshave butterflies in one's stomachbutterflies in the stomach
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Mô tả cảm giác "bướm bay trong bụng" — cơ thể phản ứng với lo lắng/hồi hộp bằng cảm giác rung rung. Trung tính đến thân mật; rất thông dụng. Có thể là hồi hộp tích cực (phấn khích) hoặc tiêu cực (lo lắng).