He got cold feet and pulled out of the deal at the last minute.
→ Anh ấy run sợ và rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót.
She got cold feet before the wedding and called it off.→ Cô ấy bắt đầu do dự trước đám cưới và hủy bỏ tất cả.
Đồng nghĩa
lose one's nervehave second thoughts
Collocations
get cold feethave cold feetsuddenly get cold feet
🎯 IELTS: Nói về sự lo lắng khi dùng từ này trong IELTS.
Bàn chân lạnh là triệu chứng thể chất khi sợ hãi (máu dồn về nội tạng). Dùng khi ai đó quyết định rút lui khỏi cam kết vì sợ. Thường gặp nhất trong ngữ cảnh hôn nhân, đầu tư, quyết định lớn.