Kho từ › emotions › get cold feet

get cold feet

B2 idiom 📁 emotions
rụt rè, run sợ, mất can đảm vào phút chót
UK /ɡɛt koʊld fiːt/ · US /ɡɛt koʊld fiːt/
To suddenly become nervous or afraid.
He got cold feet and pulled out of the deal at the last minute.
→ Anh ấy run sợ và rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót.
She got cold feet before the wedding and called it off.→ Cô ấy bắt đầu do dự trước đám cưới và hủy bỏ tất cả.
Đồng nghĩa
lose one's nervehave second thoughts
Collocations
get cold feethave cold feetsuddenly get cold feet
🎯 IELTS: Nói về sự lo lắng khi dùng từ này trong IELTS.
Bàn chân lạnh là triệu chứng thể chất khi sợ hãi (máu dồn về nội tạng). Dùng khi ai đó quyết định rút lui khỏi cam kết vì sợ. Thường gặp nhất trong ngữ cảnh hôn nhân, đầu tư, quyết định lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...