on pins and needles
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling anxious while waiting.
“We were on pins and needles waiting for the exam results.”Chúng tôi bồn chồn lo lắng khi chờ kết quả thi.
“She was on pins and needles the whole time during the trial.”Cô ấy hồi hộp như ngồi trên đống lửa suốt phiên tòa.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS Writing.
Ghi chú · Hình ảnh ngồi trên kim và kim khâu — cảm giác khó chịu, bồn chồn không yên. Diễn tả sự lo lắng trong khi chờ đợi, đặc biệt khi kết quả chưa biết. Thân mật.