Kho từ › emotions › on pins and needles

on pins and needles

B2 idiom 📁 emotions
hồi hộp, lo lắng bồn chồn trong khi chờ đợi kết quả
UK /ɒn pɪnz ənd ˈniːdlz/ · US /ɒn pɪnz ənd ˈniːdlz/
Feeling anxious while waiting.
We were on pins and needles waiting for the exam results.
→ Chúng tôi bồn chồn lo lắng khi chờ kết quả thi.
She was on pins and needles the whole time during the trial.→ Cô ấy hồi hộp như ngồi trên đống lửa suốt phiên tòa.
Đồng nghĩa
on tenterhooksanxious
Collocations
be on pins and needleskeep someone on pins and needles
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS Writing.
Hình ảnh ngồi trên kim và kim khâu — cảm giác khó chịu, bồn chồn không yên. Diễn tả sự lo lắng trong khi chờ đợi, đặc biệt khi kết quả chưa biết. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...