Kho từ › emotions › a bundle of nerves

a bundle of nerves

B2 idiom 📁 emotions
cực kỳ lo lắng, bồn chồn, thần kinh căng thẳng
UK /ə ˈbʌndl əv nɜːrvz/ · US /ə ˈbʌndl əv nɜːrvz/
To be extremely anxious or nervous.
She was a bundle of nerves before the big audition.
→ Cô ấy cực kỳ lo lắng bồn chồn trước buổi thử vai lớn.
I was a bundle of nerves on my first day at the new company.→ Tôi lo lắng đến run người vào ngày đầu tiên ở công ty mới.
Đồng nghĩa
on pins and needlesa nervous wreck
Collocations
be a bundle of nervesbecome a bundle of nerves
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cảm xúc trong các tình huống áp lực.
Diễn tả trạng thái lo lắng bao trùm toàn thân, như dây thần kinh bị cuộn thành từng búi. Thân mật. Thường dùng trước sự kiện quan trọng (thi, biểu diễn, phỏng vấn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...