Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a nervous wreck

/ə ˈnɜːrvəs rɛk/ B2

Nghĩa

người cực kỳ lo lắng, căng thẳng đến mức kiệt sức idiom

Định nghĩa · Someone extremely anxious and stressed.

“By the time the results came out, I was a nervous wreck.”Đến khi có kết quả, tôi đã kiệt sức vì lo lắng.

“Waiting for the surgery to finish made her father a nervous wreck.”Việc chờ đợi ca phẫu thuật kết thúc đã khiến cha cô ấy căng thẳng tột độ.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về áp lực trong cuộc sống.

Ghi chú · "Wreck" nghĩa là xác tàu đắm — người bị lo lắng tàn phá tinh thần như xác tàu. Thân mật; dùng khi áp lực kéo dài quá lâu gây kiệt sức thần kinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...