Kho từ › emotions › a nervous wreck

a nervous wreck

B2 idiom 📁 emotions
người cực kỳ lo lắng, căng thẳng đến mức kiệt sức
UK /ə ˈnɜːrvəs rɛk/ · US /ə ˈnɜːrvəs rɛk/
Someone extremely anxious and stressed.
By the time the results came out, I was a nervous wreck.
→ Đến khi có kết quả, tôi đã kiệt sức vì lo lắng.
Waiting for the surgery to finish made her father a nervous wreck.→ Việc chờ đợi ca phẫu thuật kết thúc đã khiến cha cô ấy căng thẳng tột độ.
Đồng nghĩa
a bundle of nervesstressed out
Collocations
be a nervous wreckbecome a complete nervous wreck
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về áp lực trong cuộc sống.
"Wreck" nghĩa là xác tàu đắm — người bị lo lắng tàn phá tinh thần như xác tàu. Thân mật; dùng khi áp lực kéo dài quá lâu gây kiệt sức thần kinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...