a nervous wreck
Nghĩa
Định nghĩa · Someone extremely anxious and stressed.
“By the time the results came out, I was a nervous wreck.”Đến khi có kết quả, tôi đã kiệt sức vì lo lắng.
“Waiting for the surgery to finish made her father a nervous wreck.”Việc chờ đợi ca phẫu thuật kết thúc đã khiến cha cô ấy căng thẳng tột độ.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về áp lực trong cuộc sống.
Ghi chú · "Wreck" nghĩa là xác tàu đắm — người bị lo lắng tàn phá tinh thần như xác tàu. Thân mật; dùng khi áp lực kéo dài quá lâu gây kiệt sức thần kinh.