Kho từ › emotions › scared stiff

scared stiff

B2 idiom 📁 emotions
sợ đến mức tê liệt, sợ cứng người
UK /skɛrd stɪf/ · US /skɛrd stɪf/
To be extremely frightened or shocked.
I was scared stiff when I saw the spider on my pillow.
→ Tôi sợ đến cứng người khi thấy con nhện trên gối.
He was scared stiff of heights but climbed the tower anyway.→ Anh ấy sợ độ cao đến tê liệt nhưng vẫn leo lên tháp.
Đồng nghĩa
scared to deathterrified
Collocations
be scared stiffscared stiff of something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về trải nghiệm trong bài nói.
"Stiff" (cứng đờ) mô tả phản ứng thể chất khi sợ hãi cực độ — cơ thể đứng im. Thân mật; mức độ sợ rất cao. Tương tự "scared stiff", "scared to death" nhưng nhấn mạnh trạng thái đông cứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...