I was scared stiff when I saw the spider on my pillow.
→ Tôi sợ đến cứng người khi thấy con nhện trên gối.
He was scared stiff of heights but climbed the tower anyway.→ Anh ấy sợ độ cao đến tê liệt nhưng vẫn leo lên tháp.
Đồng nghĩa
scared to deathterrified
Collocations
be scared stiffscared stiff of something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về trải nghiệm trong bài nói.
"Stiff" (cứng đờ) mô tả phản ứng thể chất khi sợ hãi cực độ — cơ thể đứng im. Thân mật; mức độ sợ rất cao. Tương tự "scared stiff", "scared to death" nhưng nhấn mạnh trạng thái đông cứng.