Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scared stiff

/skɛrd stɪf/ B2

Nghĩa

sợ đến mức tê liệt, sợ cứng người idiom

Định nghĩa · To be extremely frightened or shocked.

“I was scared stiff when I saw the spider on my pillow.”Tôi sợ đến cứng người khi thấy con nhện trên gối.

“He was scared stiff of heights but climbed the tower anyway.”Anh ấy sợ độ cao đến tê liệt nhưng vẫn leo lên tháp.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về trải nghiệm trong bài nói.

Ghi chú · "Stiff" (cứng đờ) mô tả phản ứng thể chất khi sợ hãi cực độ — cơ thể đứng im. Thân mật; mức độ sợ rất cao. Tương tự "scared stiff", "scared to death" nhưng nhấn mạnh trạng thái đông cứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...