Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scared to death

/skɛrd tə dɛθ/ B2

Nghĩa

sợ hãi cực độ, sợ chết khiếp idiom

Định nghĩa · To be extremely frightened.

“She was scared to death when the fire alarm went off at night.”Cô ấy sợ chết khiếp khi chuông báo cháy réo giữa đêm.

“The dog was scared to death of thunderstorms.”Con chó sợ hãi cực độ khi có giông bão.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Cường điệu hóa nỗi sợ đến mức tử vong — dùng để nhấn mạnh cảm giác sợ hãi mãnh liệt, không có nghĩa đen. Thân mật; cũng dùng được với "bored to death" (chán đến chết).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...