She was scared to death when the fire alarm went off at night.
→ Cô ấy sợ chết khiếp khi chuông báo cháy réo giữa đêm.
The dog was scared to death of thunderstorms.→ Con chó sợ hãi cực độ khi có giông bão.
Đồng nghĩa
scared stiffterrified out of one's wits
Collocations
be scared to deathscared to death of something
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Cường điệu hóa nỗi sợ đến mức tử vong — dùng để nhấn mạnh cảm giác sợ hãi mãnh liệt, không có nghĩa đen. Thân mật; cũng dùng được với "bored to death" (chán đến chết).