face like thunder
Nghĩa
Định nghĩa · To look very angry or upset.
“The boss walked in with a face like thunder — something was clearly wrong.”Sếp bước vào với bộ mặt giận dữ như sấm — rõ ràng có chuyện không ổn.
“She had a face like thunder when she found the note on her desk.”Mặt cô ấy bặm trợn đầy giận dữ khi tìm thấy tờ giấy trên bàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Mặt người giống sấm sét — đen tối, u ám, báo hiệu bão táp. Dùng để mô tả vẻ ngoài của người rõ ràng đang tức giận. Thân mật, dùng nhiều ở Anh-Anh.