Kho từ › emotions › face like thunder

face like thunder

B2 idiom 📁 emotions
nét mặt giận dữ, bặm trợn trông thấy
UK /feɪs laɪk ˈθʌndər/ · US /feɪs laɪk ˈθʌndər/
To look very angry or upset.
The boss walked in with a face like thunder — something was clearly wrong.
→ Sếp bước vào với bộ mặt giận dữ như sấm — rõ ràng có chuyện không ổn.
She had a face like thunder when she found the note on her desk.→ Mặt cô ấy bặm trợn đầy giận dữ khi tìm thấy tờ giấy trên bàn.
Đồng nghĩa
look furiouslook livid
Collocations
a face like thunderarrive with a face like thunder
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Mặt người giống sấm sét — đen tối, u ám, báo hiệu bão táp. Dùng để mô tả vẻ ngoài của người rõ ràng đang tức giận. Thân mật, dùng nhiều ở Anh-Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...