Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bite someone's head off

/baɪt ˈsʌmwʌnz hɛd ɒf/ B2

Nghĩa

cáu kỉnh trả lời hoặc phản ứng dữ dội với ai đó idiom

Định nghĩa · To react angrily to someone unexpectedly.

“I only asked a simple question and he bit my head off.”Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản mà anh ấy đã cáu kỉnh chằm chằm vào tôi.

“Don't bite my head off — I'm just trying to help!”Đừng có cáu kỉnh với tôi như vậy — tôi chỉ đang cố giúp thôi!

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả phản ứng tiêu cực trong giao tiếp.

Ghi chú · Hình ảnh cắn đứt đầu người — phản ứng quá mức, dữ dội so với tình huống. Thường xảy ra khi người nói đang căng thẳng hoặc mệt mỏi. Thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...