Kho từ › emotions › bite someone's head off

bite someone's head off

B2 idiom 📁 emotions
cáu kỉnh trả lời hoặc phản ứng dữ dội với ai đó
UK /baɪt ˈsʌmwʌnz hɛd ɒf/ · US /baɪt ˈsʌmwʌnz hɛd ɒf/
To react angrily to someone unexpectedly.
I only asked a simple question and he bit my head off.
→ Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản mà anh ấy đã cáu kỉnh chằm chằm vào tôi.
Don't bite my head off — I'm just trying to help!→ Đừng có cáu kỉnh với tôi như vậy — tôi chỉ đang cố giúp thôi!
Đồng nghĩa
snap at someonejump down someone's throat
Collocations
bite someone's head offdon't bite my head off
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả phản ứng tiêu cực trong giao tiếp.
Hình ảnh cắn đứt đầu người — phản ứng quá mức, dữ dội so với tình huống. Thường xảy ra khi người nói đang căng thẳng hoặc mệt mỏi. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...