Kho từ › emotions › go through the roof

go through the roof

B2 idiom 📁 emotions
tức giận đến cực độ; (cũng dùng khi giá/số liệu tăng vọt)
UK /ɡoʊ θruː ðə ruːf/ · US /ɡoʊ θruː ðə ruːf/
To become very angry or prices rise sharply.
When he found out the truth, his anger went through the roof.
→ Khi biết được sự thật, cơn giận của anh ấy dâng lên tột độ.
Mum is going to go through the roof when she sees this mess.→ Mẹ sẽ giận điên lên khi thấy cái mớ hỗn độn này.
Đồng nghĩa
hit the roofblow one's top
Collocations
go through the roofanger goes through the roof
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh tế trong Writing.
Có hai nghĩa: (1) nổi giận cực độ — xuyên qua mái nhà; (2) giá cả/con số tăng vọt. Ngữ cảnh sẽ phân biệt hai nghĩa. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...