Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on edge

/ɒn ɛdʒ/ B2

Nghĩa

căng thẳng, lo lắng, dễ bực bội idiom

Định nghĩa · Feeling anxious or nervous, unable to relax.

“The long silence made everyone on edge.”Khoảng lặng kéo dài khiến mọi người đều căng thẳng.

“She's been on edge since she heard the news.”Cô ấy bồn chồn căng thẳng từ khi nghe tin.

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc khi dùng từ này trong IELTS.

Ghi chú · "Edge" là mép dao — đứng trên mép sắc, bất ổn, dễ ngã. Diễn tả trạng thái thần kinh căng, dễ bị kích động. Trung tính; dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết nhẹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...