Kho từ › emotions › on edge

on edge

B2 idiom 📁 emotions
căng thẳng, lo lắng, dễ bực bội
UK /ɒn ɛdʒ/ · US /ɒn ɛdʒ/
Feeling anxious or nervous, unable to relax.
The long silence made everyone on edge.
→ Khoảng lặng kéo dài khiến mọi người đều căng thẳng.
She's been on edge since she heard the news.→ Cô ấy bồn chồn căng thẳng từ khi nghe tin.
Đồng nghĩa
tenseon pins and needlesedgy
Collocations
be on edgefeel on edgeput someone on edge
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc khi dùng từ này trong IELTS.
"Edge" là mép dao — đứng trên mép sắc, bất ổn, dễ ngã. Diễn tả trạng thái thần kinh căng, dễ bị kích động. Trung tính; dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...