Kho từ › emotions › take a chill pill

take a chill pill

B2 idiom 📁 emotions
bình tĩnh lại đi, thư giãn đi
UK /teɪk ə tʃɪl pɪl/ · US /teɪk ə tʃɪl pɪl/
Calm down and relax.
Take a chill pill! It's not that big a deal.
→ Bình tĩnh lại đi! Chuyện đó không to tát đến thế.
Someone needs to take a chill pill before this meeting.→ Ai đó cần bình tĩnh lại trước cuộc họp này.
Đồng nghĩa
calm downrelaxchill out
Collocations
take a chill pillneed to take a chill pill
🎯 IELTS: Thể hiện sự bình tĩnh trong IELTS Speaking.
Dùng như lời khuyên (đôi khi hơi khiêu khích) để yêu cầu ai đó bình tĩnh. Rất thân mật, chủ yếu trong thế hệ trẻ. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...