Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a chill pill

/teɪk ə tʃɪl pɪl/ B2

Nghĩa

bình tĩnh lại đi, thư giãn đi idiom

Định nghĩa · Calm down and relax.

“Take a chill pill! It's not that big a deal.”Bình tĩnh lại đi! Chuyện đó không to tát đến thế.

“Someone needs to take a chill pill before this meeting.”Ai đó cần bình tĩnh lại trước cuộc họp này.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự bình tĩnh trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Dùng như lời khuyên (đôi khi hơi khiêu khích) để yêu cầu ai đó bình tĩnh. Rất thân mật, chủ yếu trong thế hệ trẻ. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...