→ Bình tĩnh lại đi! Chuyện đó không to tát đến thế.
Someone needs to take a chill pill before this meeting.→ Ai đó cần bình tĩnh lại trước cuộc họp này.
Đồng nghĩa
calm downrelaxchill out
Collocations
take a chill pillneed to take a chill pill
🎯 IELTS: Thể hiện sự bình tĩnh trong IELTS Speaking.
Dùng như lời khuyên (đôi khi hơi khiêu khích) để yêu cầu ai đó bình tĩnh. Rất thân mật, chủ yếu trong thế hệ trẻ. Không dùng trong văn phong trang trọng.