Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

green with envy

/ɡriːn wɪð ˈɛnvi/ B2

Nghĩa

ghen tuông, đố kỵ cực độ idiom

Định nghĩa · To feel very jealous or envious.

“He turned green with envy when he saw her new car.”Anh ấy ghen tức khi nhìn thấy chiếc xe mới của cô ấy.

“Her classmates were green with envy after she won the scholarship.”Các bạn cùng lớp ghen tị sau khi cô ấy giành được học bổng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc tiêu cực trong các tình huống xã hội.

Ghi chú · Shakespeare dùng "green-eyed monster" để chỉ sự ghen tuông. Màu xanh lá gắn với bệnh tật và ganh ghét trong văn hóa phương Tây. Thân mật; dùng khi cảm giác ghen tức rõ ràng và mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...