Kho từ › emotions › green with envy

green with envy

B2 idiom 📁 emotions
ghen tuông, đố kỵ cực độ
UK /ɡriːn wɪð ˈɛnvi/ · US /ɡriːn wɪð ˈɛnvi/
To feel very jealous or envious.
He turned green with envy when he saw her new car.
→ Anh ấy ghen tức khi nhìn thấy chiếc xe mới của cô ấy.
Her classmates were green with envy after she won the scholarship.→ Các bạn cùng lớp ghen tị sau khi cô ấy giành được học bổng.
Đồng nghĩa
jealousconsumed with envy
Collocations
be green with envyturn green with envymake someone green with envy
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc tiêu cực trong các tình huống xã hội.
Shakespeare dùng "green-eyed monster" để chỉ sự ghen tuông. Màu xanh lá gắn với bệnh tật và ganh ghét trong văn hóa phương Tây. Thân mật; dùng khi cảm giác ghen tức rõ ràng và mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...