Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat one's heart out

/iːt wʌnz hɑːrt aʊt/ B2

Nghĩa

đau khổ, dằn vặt trong lòng; (cũng có nghĩa: hãy ghen đi nhé) idiom

Định nghĩa · To feel deep emotional pain or jealousy.

“He was eating his heart out over the girl who moved away.”Anh ấy đau khổ dằn vặt vì cô gái đã chuyển đi.

“I got front row seats — eat your heart out!”Tôi có vé hàng đầu rồi — cứ mà ghen đi nhé!

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong tình yêu.

Ghi chú · Có hai nghĩa khác nhau: (1) tự dằn vặt, đau khổ thầm lặng; (2) khoe khoang thách thức (eat your heart out, [tên người nổi tiếng]!). Chú ý ngữ cảnh để không nhầm nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...