eat one's heart out
Nghĩa
Định nghĩa · To feel deep emotional pain or jealousy.
“He was eating his heart out over the girl who moved away.”Anh ấy đau khổ dằn vặt vì cô gái đã chuyển đi.
“I got front row seats — eat your heart out!”Tôi có vé hàng đầu rồi — cứ mà ghen đi nhé!
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong tình yêu.
Ghi chú · Có hai nghĩa khác nhau: (1) tự dằn vặt, đau khổ thầm lặng; (2) khoe khoang thách thức (eat your heart out, [tên người nổi tiếng]!). Chú ý ngữ cảnh để không nhầm nghĩa.