đau khổ, dằn vặt trong lòng; (cũng có nghĩa: hãy ghen đi nhé)
UK /iːt wʌnz hɑːrt aʊt/ ·
US /iːt wʌnz hɑːrt aʊt/
To feel deep emotional pain or jealousy.
He was eating his heart out over the girl who moved away.
→ Anh ấy đau khổ dằn vặt vì cô gái đã chuyển đi.
I got front row seats — eat your heart out!→ Tôi có vé hàng đầu rồi — cứ mà ghen đi nhé!
Đồng nghĩa
pinegrieve inwardly
Collocations
eat your heart outeating one's heart out over someone
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong tình yêu.
Có hai nghĩa khác nhau: (1) tự dằn vặt, đau khổ thầm lặng; (2) khoe khoang thách thức (eat your heart out, [tên người nổi tiếng]!). Chú ý ngữ cảnh để không nhầm nghĩa.