Kho từ › emotions › wear one's heart on one's sleeve

wear one's heart on one's sleeve

B2 idiom 📁 emotions
bày tỏ cảm xúc một cách công khai, không che giấu cảm xúc
UK /wɛr wʌnz hɑːrt ɒn wʌnz sliːv/ · US /wɛr wʌnz hɑːrt ɒn wʌnz sliːv/
To openly show your feelings and emotions.
She always wears her heart on her sleeve — you always know how she feels.
→ Cô ấy luôn bày tỏ cảm xúc thẳng thắn — bạn luôn biết cô ấy cảm thấy thế nào.
He doesn't wear his heart on his sleeve, so it's hard to tell if he's upset.→ Anh ấy không bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nên khó biết anh ấy có đang buồn không.
Đồng nghĩa
be open about one's feelingsbe emotionally transparent
Collocations
wear your heart on your sleevedoesn't wear heart on sleeve
🎯 IELTS: Có thể nói về tính cách trong bài viết.
Thời trung cổ, hiệp sĩ cài dải vải của người yêu lên tay áo trước khi đấu. Diễn tả tính cởi mở về mặt cảm xúc. Có thể dùng trung tính (không tốt không xấu) hoặc hơi tiêu cực (dễ bị tổn thương).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...