Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a lump in one's throat

/hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/ B2

Nghĩa

nghẹn ngào, cổ họng thắt lại vì xúc động idiom

Định nghĩa · To feel emotional and unable to speak clearly.

“I had a lump in my throat during the farewell speech.”Cổ họng tôi nghẹn lại trong suốt bài phát biểu chia tay.

“She got a lump in her throat when her daughter walked down the aisle.”Cô ấy nghẹn ngào khi con gái bước vào lễ đường.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cảm giác thể chất thực sự khi xúc động mạnh — cơ họng co lại, khó nuốt. Diễn tả cảm xúc sâu sắc (vui hoặc buồn) khiến gần như phải khóc. Thân mật đến trung tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...