UK /hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/ ·
US /hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/
To feel emotional and unable to speak clearly.
I had a lump in my throat during the farewell speech.
→ Cổ họng tôi nghẹn lại trong suốt bài phát biểu chia tay.
She got a lump in her throat when her daughter walked down the aisle.→ Cô ấy nghẹn ngào khi con gái bước vào lễ đường.
Đồng nghĩa
be moved to tearschoke up
Collocations
get a lump in one's throathave a lump in the throatfeel a lump in one's throat
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Cảm giác thể chất thực sự khi xúc động mạnh — cơ họng co lại, khó nuốt. Diễn tả cảm xúc sâu sắc (vui hoặc buồn) khiến gần như phải khóc. Thân mật đến trung tính.