Kho từ › emotions › burst into tears

burst into tears

B2 idiom 📁 emotions
bật khóc đột ngột, oà khóc
UK /bɜːrst ˈɪntuː tɪərz/ · US /bɜːrst ˈɪntuː tɪərz/
To suddenly start crying.
She burst into tears when she heard the news.
→ Cô ấy oà khóc khi nghe tin.
The child burst into tears after falling off the bike.→ Đứa trẻ bật khóc ngay sau khi ngã xe đạp.
Đồng nghĩa
break down in tearsstart crying suddenly
Collocations
burst into tearssuddenly burst into tearsnearly burst into tears
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
"Burst" (bùng phát) nhấn mạnh tính đột ngột — nước mắt ào ra không kịp ngăn. Trung tính; dùng được trong văn viết và nói. Không mang sắc thái xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...