Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

burst into tears

/bɜːrst ˈɪntuː tɪərz/ B2

Nghĩa

bật khóc đột ngột, oà khóc idiom

Định nghĩa · To suddenly start crying.

“She burst into tears when she heard the news.”Cô ấy oà khóc khi nghe tin.

“The child burst into tears after falling off the bike.”Đứa trẻ bật khóc ngay sau khi ngã xe đạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · "Burst" (bùng phát) nhấn mạnh tính đột ngột — nước mắt ào ra không kịp ngăn. Trung tính; dùng được trong văn viết và nói. Không mang sắc thái xấu hổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...