Kho từ › emotions › break down

break down

B2 idiom 📁 emotions
mất kiểm soát cảm xúc, khóc hoặc sụp đổ tinh thần
UK /breɪk daʊn/ · US /breɪk daʊn/
To lose emotional control or break down.
He broke down at the funeral and had to be comforted.
→ Anh ấy sụp đổ cảm xúc tại đám tang và phải được an ủi.
She finally broke down and told us what was bothering her.→ Cuối cùng cô ấy cũng không kìm được và kể cho chúng tôi điều đang làm cô phiền muộn.
Đồng nghĩa
fall apartlose control emotionally
Collocations
break down and crycompletely break downbreak down in tears
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Có nhiều nghĩa (xe hỏng, đàm phán đổ vỡ), nhưng khi nói về cảm xúc = sụp đổ tâm lý. Thường kèm "break down and cry" hay "break down in tears". Trung tính; dùng được cả trong văn nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...