She cried her eyes out after watching that sad movie.
→ Cô ấy khóc sướt mướt sau khi xem bộ phim buồn đó.
He cried his eyes out when his favourite team lost.→ Anh ấy khóc như mưa khi đội yêu thích của mình thua.
Đồng nghĩa
sob one's heart outweep uncontrollably
Collocations
cry your eyes outcry her eyes out
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc trong Writing.
Cường điệu hóa việc khóc đến mức mắt như rơi ra. Thân mật; dùng cho tình huống khóc nhiều do buồn bã hoặc xúc động, không nhất thiết phải nghiêm trọng.