Kho từ › emotions › a weight off one's shoulders

a weight off one's shoulders

B2 idiom 📁 emotions
cảm thấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng
UK /ə weɪt ɒf wʌnz ˈʃoʊldərz/ · US /ə weɪt ɒf wʌnz ˈʃoʊldərz/
Feeling relieved after removing a burden or worry.
Finishing the project was a huge weight off my shoulders.
→ Hoàn thành dự án giống như trút được gánh nặng khổng lồ trên vai tôi.
Telling the truth was a weight off his shoulders.→ Nói ra sự thật giúp anh ấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.
Đồng nghĩa
a relieftake a load off
Collocations
be a weight off one's shouldersfeel like a weight off shoulderstake a weight off
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Hình ảnh trực quan: gánh nặng (trách nhiệm, bí mật, lo lắng) được đặt xuống. Diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sâu sắc. Trung tính; rất thông dụng trong hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...