Kho từ › emotions › breathe a sigh of relief

breathe a sigh of relief

B2 idiom 📁 emotions
thở phào nhẹ nhõm
UK /briːð ə saɪ əv rɪˈliːf/ · US /briːð ə saɪ əv rɪˈliːf/
to feel relief after a worry is gone
We all breathed a sigh of relief when the storm passed.
→ Tất cả chúng tôi thở phào nhẹ nhõm khi cơn bão qua đi.
She breathed a sigh of relief after passing the final exam.→ Cô ấy thở phào nhẹ nhõm sau khi qua được kỳ thi cuối kỳ.
Đồng nghĩa
feel relieveda weight off one's shoulders
Collocations
breathe a sigh of relieflet out a sigh of reliefheave a sigh of relief
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực trong IELTS.
Mô tả hành động thở phào thực sự khi căng thẳng qua đi. Trung tính; dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết. "Heave a sigh of relief" và "let out a sigh of relief" là các biến thể tương đương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...