nói ra điều đang đè nặng tâm trí để cảm thấy nhẹ hơn
UK /ɒf wʌnz tʃɛst/ ·
US /ɒf wʌnz tʃɛst/
To talk about worries to feel better.
I need to get this off my chest — I've been hiding the truth.
→ Tôi cần nói ra điều này để nhẹ lòng — tôi đã che giấu sự thật.
It felt good to get that secret off my chest finally.→ Cuối cùng được nói ra bí mật đó thật sự khiến tôi nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa
confessunburden oneself
Collocations
get something off one's chestneed to get this off my chest
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Hình ảnh ngực bị đè nặng bởi cảm xúc/bí mật — nói ra để giải phóng gánh nặng đó. Thân mật; thường dùng khi chuẩn bị thú nhận hoặc chia sẻ điều khó nói.