off one's chest
Nghĩa
Định nghĩa · To talk about worries to feel better.
“I need to get this off my chest — I've been hiding the truth.”Tôi cần nói ra điều này để nhẹ lòng — tôi đã che giấu sự thật.
“It felt good to get that secret off my chest finally.”Cuối cùng được nói ra bí mật đó thật sự khiến tôi nhẹ nhõm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh ngực bị đè nặng bởi cảm xúc/bí mật — nói ra để giải phóng gánh nặng đó. Thân mật; thường dùng khi chuẩn bị thú nhận hoặc chia sẻ điều khó nói.