Kho từ › emotions › in seventh heaven

in seventh heaven

B2 idiom 📁 emotions
trong trạng thái hạnh phúc hoàn hảo, tột đỉnh sung sướng
UK /ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/ · US /ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/
To be extremely happy and content.
She was in seventh heaven on her honeymoon.
→ Cô ấy ở trong trạng thái hạnh phúc hoàn hảo trong tuần trăng mật.
Give a child a pile of toys and they're in seventh heaven.→ Cho một đứa trẻ đống đồ chơi và chúng sẽ vui như ở thiên đường.
Đồng nghĩa
on cloud nineblissfully happy
Collocations
be in seventh heavenfeel in seventh heaven
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trải nghiệm tích cực trong cuộc sống.
Trong nhiều truyền thống tôn giáo, tầng trời thứ bảy là nơi cao nhất, nơi thần linh ngự trị — nơi hạnh phúc hoàn hảo. Hơi trang trọng và văn vẻ hơn "on cloud nine"; ít thông dụng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...