Kho từ › emotions › laugh one's head off

laugh one's head off

B2 idiom 📁 emotions
cười vỡ bụng, cười không ngừng được
UK /lɑːf wʌnz hɛd ɒf/ · US /lɑːf wʌnz hɛd ɒf/
To laugh very hard and uncontrollably.
We laughed our heads off at his impression of the teacher.
→ Chúng tôi cười vỡ bụng trước cách anh ấy bắt chước giáo viên.
She laughed her head off at every joke in the comedy show.→ Cô ấy cười không ngừng ở mọi trò đùa trong chương trình hài.
Đồng nghĩa
crack upbe in stitches
Collocations
laugh your head offlaugh one's head off at something
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả niềm vui trong bài nói.
Cường điệu hóa việc cười đến mức đầu rơi ra. Thân mật; diễn tả cười rất nhiều và không kiểm soát được. Thường dùng trong thì quá khứ để kể chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...