be in stitches
Nghĩa
Định nghĩa · To laugh very hard and uncontrollably.
“The comedian had the whole audience in stitches.”Diễn viên hài khiến khán giả cười lăn lộn.
“We were in stitches all night — the stories were hilarious.”Chúng tôi cười đau bụng cả đêm — những câu chuyện thật sự hài hước.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về sự hài hước trong bài nói.
Ghi chú · "Stitches" là mũi khâu — cười đến mức đau như bị khâu ở hông. Đây là cảm giác đau nhói ở sườn khi cười quá nhiều. Thân mật; thường dùng để mô tả hài hước rất cao.