Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in stitches

/biː ɪn ˈstɪtʃɪz/ B2

Nghĩa

cười lăn cười bò, cười đau cả bụng idiom

Định nghĩa · To laugh very hard and uncontrollably.

“The comedian had the whole audience in stitches.”Diễn viên hài khiến khán giả cười lăn lộn.

“We were in stitches all night — the stories were hilarious.”Chúng tôi cười đau bụng cả đêm — những câu chuyện thật sự hài hước.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về sự hài hước trong bài nói.

Ghi chú · "Stitches" là mũi khâu — cười đến mức đau như bị khâu ở hông. Đây là cảm giác đau nhói ở sườn khi cười quá nhiều. Thân mật; thường dùng để mô tả hài hước rất cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...