Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crack up

/kræk ʌp/ B2

Nghĩa

cười không kiểm soát; hoặc sụp đổ tâm lý idiom

Định nghĩa · To laugh uncontrollably; to break down mentally.

“His joke made everyone crack up.”Câu đùa của anh ấy khiến mọi người cười phá lên.

“She cracked up in the middle of her presentation.”Cô ấy bật cười không kiểm soát ngay giữa bài thuyết trình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả tình huống hài hước.

Ghi chú · "Crack up" có hai nghĩa khác nhau: (1) cười phá lên — thân mật, tích cực; (2) sụp đổ tâm lý vì áp lực — nghiêm túc hơn. Ngữ cảnh sẽ phân biệt rõ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...