Kho từ › emotions › crack up

crack up

B2 idiom 📁 emotions
cười không kiểm soát; hoặc sụp đổ tâm lý
UK /kræk ʌp/ · US /kræk ʌp/
To laugh uncontrollably; to break down mentally.
His joke made everyone crack up.
→ Câu đùa của anh ấy khiến mọi người cười phá lên.
She cracked up in the middle of her presentation.→ Cô ấy bật cười không kiểm soát ngay giữa bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
be in stitchesburst out laughing
Collocations
crack up laughingmake someone crack upcrack up at something
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả tình huống hài hước.
"Crack up" có hai nghĩa khác nhau: (1) cười phá lên — thân mật, tích cực; (2) sụp đổ tâm lý vì áp lực — nghiêm túc hơn. Ngữ cảnh sẽ phân biệt rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...