long face
Nghĩa
Định nghĩa · A sad or disappointed expression.
“Why the long face? Did something happen?”Sao lại ủ rũ thế? Có chuyện gì xảy ra à?
“He had a long face at the party — clearly he didn't want to be there.”Anh ấy trông ủ rũ tại bữa tiệc — rõ ràng anh ấy không muốn có mặt ở đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Khuôn mặt buồn thường có cơ miệng và mắt kéo xuống, tạo cảm giác dài hơn. Thân mật; câu hỏi "Why the long face?" rất phổ biến để hỏi ai đó trông có vẻ buồn.