Kho từ › emotions › long face

long face

B2 idiom 📁 emotions
vẻ mặt buồn rầu, ủ rũ, thất vọng
UK /lɒŋ feɪs/ · US /lɒŋ feɪs/
A sad or disappointed expression.
Why the long face? Did something happen?
→ Sao lại ủ rũ thế? Có chuyện gì xảy ra à?
He had a long face at the party — clearly he didn't want to be there.→ Anh ấy trông ủ rũ tại bữa tiệc — rõ ràng anh ấy không muốn có mặt ở đó.
Đồng nghĩa
glumdown in the mouth
Collocations
pull a long facehave a long facewhy the long face?
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Khuôn mặt buồn thường có cơ miệng và mắt kéo xuống, tạo cảm giác dài hơn. Thân mật; câu hỏi "Why the long face?" rất phổ biến để hỏi ai đó trông có vẻ buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...