He had a long face at the party — clearly he didn't want to be there.→ Anh ấy trông ủ rũ tại bữa tiệc — rõ ràng anh ấy không muốn có mặt ở đó.
Đồng nghĩa
glumdown in the mouth
Collocations
pull a long facehave a long facewhy the long face?
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Khuôn mặt buồn thường có cơ miệng và mắt kéo xuống, tạo cảm giác dài hơn. Thân mật; câu hỏi "Why the long face?" rất phổ biến để hỏi ai đó trông có vẻ buồn.