Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

long face

/lɒŋ feɪs/ B2

Nghĩa

vẻ mặt buồn rầu, ủ rũ, thất vọng idiom

Định nghĩa · A sad or disappointed expression.

“Why the long face? Did something happen?”Sao lại ủ rũ thế? Có chuyện gì xảy ra à?

“He had a long face at the party — clearly he didn't want to be there.”Anh ấy trông ủ rũ tại bữa tiệc — rõ ràng anh ấy không muốn có mặt ở đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Khuôn mặt buồn thường có cơ miệng và mắt kéo xuống, tạo cảm giác dài hơn. Thân mật; câu hỏi "Why the long face?" rất phổ biến để hỏi ai đó trông có vẻ buồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...