Kho từ › emotions › hot under the collar

hot under the collar

B2 idiom 📁 emotions
tức giận, bực bội, khó chịu
UK /hɒt ˈʌndər ðə ˈkɒlər/ · US /hɒt ˈʌndər ðə ˈkɒlər/
Feeling angry or annoyed.
He got really hot under the collar when they kept changing the plan.
→ Anh ấy thực sự bực bội khi họ cứ thay đổi kế hoạch mãi.
Don't get hot under the collar — let's discuss this calmly.→ Đừng bực bội như vậy — hãy cùng bàn bạc bình tĩnh.
Đồng nghĩa
irritatedworked upannoyed
Collocations
get hot under the collarbecome hot under the collara little hot under the collar
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm xúc trong tình huống cụ thể.
Khi tức giận, cơ thể nóng lên, cổ và mặt đỏ, cổ áo cảm thấy chật và nóng. Diễn tả sự bực bội vừa phải đến khá cao; thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...