EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› emotions › hot under the collar
hot under the collar
B2
idiom
📁 emotions
tức giận, bực bội, khó chịu
UK /hɒt ˈʌndər ðə ˈkɒlər/
·
US /hɒt ˈʌndər ðə ˈkɒlər/
Feeling angry or annoyed.
He got really hot under the collar when they kept changing the plan.
→ Anh ấy thực sự bực bội khi họ cứ thay đổi kế hoạch mãi.
Don't get hot under the collar — let's discuss this calmly.
→ Đừng bực bội như vậy — hãy cùng bàn bạc bình tĩnh.
Đồng nghĩa
irritated
worked up
annoyed
Collocations
get hot under the collar
become hot under the collar
a little hot under the collar
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả cảm xúc trong tình huống cụ thể.
Khi tức giận, cơ thể nóng lên, cổ và mặt đỏ, cổ áo cảm thấy chật và nóng. Diễn tả sự bực bội vừa phải đến khá cao; thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
on cloud nine
/ɒn klaʊd naɪn/
cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ
over the moon
/ˈoʊvər ðə muːn/
vui mừng khôn xiết, hạnh phúc vô cùng
walking on air
/ˈwɔːkɪŋ ɒn eər/
cảm thấy nhẹ nhàng, phấn chấn như bay trên không
on top of the world
/ɒn tɒp əv ðə wɜːld/
tự tin, hạnh phúc và cảm thấy mình là người xuất sắc nhất
thrilled to bits
/θrɪld tə bɪts/
vô cùng hào hứng và vui mừng
down in the dumps
/daʊn ɪn ðə dʌmps/
buồn bã, chán nản, ủ rũ
feeling blue
/ˈfiːlɪŋ bluː/
cảm thấy buồn, u buồn, chán chường
under the weather
/ˈʌndər ðə ˈweðər/
không khoẻ, không được tốt (cả thể chất lẫn tinh thần)
Có trong các bộ
😀
Thành ngữ: Cảm xúc & tâm trạng
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...