Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hot under the collar

/hɒt ˈʌndər ðə ˈkɒlər/ B2

Nghĩa

tức giận, bực bội, khó chịu idiom

Định nghĩa · Feeling angry or annoyed.

“He got really hot under the collar when they kept changing the plan.”Anh ấy thực sự bực bội khi họ cứ thay đổi kế hoạch mãi.

“Don't get hot under the collar — let's discuss this calmly.”Đừng bực bội như vậy — hãy cùng bàn bạc bình tĩnh.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả cảm xúc trong tình huống cụ thể.

Ghi chú · Khi tức giận, cơ thể nóng lên, cổ và mặt đỏ, cổ áo cảm thấy chật và nóng. Diễn tả sự bực bội vừa phải đến khá cao; thân mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...