Từ vựng B2

Chủ đề emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tickled pink

/ˈtɪkld pɪŋk/ B2

Nghĩa

vui sướng, hài lòng tột độ, phấn khích lắm idiom

Định nghĩa · Very happy and excited about something.

“She was tickled pink when her grandkids came to visit.”Bà ấy vui sướng tột độ khi các cháu đến thăm.

“He was tickled pink to be invited to the opening ceremony.”Anh ấy vui mừng hết sức khi được mời dự lễ khai mạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Speaking.

Ghi chú · "Tickled" là kích thích, làm buồn cười; "pink" ám chỉ màu má đỏ lên khi cười. Diễn tả niềm vui và sự hài lòng; thân mật. Thường dùng khi ai đó được tặng quà hoặc được ưu đãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...