She was tickled pink when her grandkids came to visit.
→ Bà ấy vui sướng tột độ khi các cháu đến thăm.
He was tickled pink to be invited to the opening ceremony.→ Anh ấy vui mừng hết sức khi được mời dự lễ khai mạc.
Đồng nghĩa
delightedover the moon
Collocations
be tickled pinkabsolutely tickled pink
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Speaking.
"Tickled" là kích thích, làm buồn cười; "pink" ám chỉ màu má đỏ lên khi cười. Diễn tả niềm vui và sự hài lòng; thân mật. Thường dùng khi ai đó được tặng quà hoặc được ưu đãi.