Kho từ › emotions › tickled pink

tickled pink

B2 idiom 📁 emotions
vui sướng, hài lòng tột độ, phấn khích lắm
UK /ˈtɪkld pɪŋk/ · US /ˈtɪkld pɪŋk/
Very happy and excited about something.
She was tickled pink when her grandkids came to visit.
→ Bà ấy vui sướng tột độ khi các cháu đến thăm.
He was tickled pink to be invited to the opening ceremony.→ Anh ấy vui mừng hết sức khi được mời dự lễ khai mạc.
Đồng nghĩa
delightedover the moon
Collocations
be tickled pinkabsolutely tickled pink
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong Speaking.
"Tickled" là kích thích, làm buồn cười; "pink" ám chỉ màu má đỏ lên khi cười. Diễn tả niềm vui và sự hài lòng; thân mật. Thường dùng khi ai đó được tặng quà hoặc được ưu đãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...