Kho từ › adj › cold

cold

A1 adj. 📁 adj
Lạnh
UK /koʊld/ · US /koʊld/
Having a low temperature; chilly.
It is cold outside.
→ Bên ngoài lạnh.
He gave a cold stare.→ Anh ta nhìn lạnh lùng.
Đồng nghĩa
chillyfreezing
Collocations
cold watercold weathercold drink
Họ từ
coldness (n)coldly (adv)cold (n)
🎯 IELTS: Dùng 'cold' để mô tả thời tiết trong IELTS.
Cũng dùng cho thái độ lạnh lùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...