We caught the train in the nick of time.→ Chúng tôi bắt kịp chuyến tàu đúng vào phút chót.
Đồng nghĩa
just in timeat the last moment
Collocations
arrive in the nick of timesave somebody in the nick of time
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thời gian trong bài nói.
"Nick" ở đây là khoảnh khắc rất ngắn, như vết khắc trên thước đo thời gian. Diễn tả việc xảy ra kịp ngay trước khi quá muộn. Mang sắc thái nhẹ nhõm; dùng được cả văn nói lẫn văn viết.