Kho từ › time › once in a blue moon

once in a blue moon

B2 idiom 📁 time
rất hiếm khi, họa hoằn mới có
UK /wʌns ɪn ə bluː muːn/ · US /wʌns ɪn ə bluː muːn/
Very rarely, not often at all.
He calls his parents once in a blue moon.
→ Anh ấy gọi điện cho bố mẹ rất hiếm khi.
Once in a blue moon, we get snow in this city.→ Rất hiếm khi thành phố này mới có tuyết.
Đồng nghĩa
rarelyhardly eververy seldom
Collocations
happen once in a blue moononly once in a blue moon
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tính hiếm trong bài viết.
"Blue moon" là lần thứ hai trăng tròn xuất hiện trong một tháng — sự kiện rất hiếm (~2–3 năm/lần). Dùng để nói về tần suất cực thấp; mang sắc thái hơi tiếc nuối hoặc phàn nàn nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...