UK /æt ðə ɪˈlevənθ ˈaʊər/ ·
US /æt ðə ɪˈlevənθ ˈaʊər/
At the last possible moment.
The deal was signed at the eleventh hour to avoid the strike.
→ Thỏa thuận được ký kết vào phút chót để tránh cuộc đình công.
She submitted her application at the eleventh hour.→ Cô ấy nộp đơn vào phút chót.
Đồng nghĩa
at the last minutejust in time
Collocations
reach a deal at the eleventh hourarrive at the eleventh hour
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khẩn trương trong tình huống.
Xuất phát từ Kinh Thánh — giờ thứ 11 trong ngày 12 giờ là giờ cuối cùng. Ngụ ý muộn nhưng vẫn kịp, thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán, quyết định quan trọng. Hơi trang trọng hơn "at the last minute".