Kho từ › time › kill time

kill time

B2 idiom 📁 time
giết thời gian, làm gì đó để chờ đợi
UK /kɪl taɪm/ · US /kɪl taɪm/
To spend time doing something while waiting.
We played cards to kill time while waiting for the flight.
→ Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.
She browsed social media to kill time at the dentist's office.→ Cô ấy lướt mạng xã hội để giết thời gian tại phòng nha.
Đồng nghĩa
pass the timewhile away the time
Collocations
kill time by doing somethingkill an hour
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hoạt động giải trí.
Nghĩa đen: "giết thời gian" — khá khớp với nghĩa bóng. Ngụ ý có thời gian rảnh (thường ngoài mong muốn) và cần lấp đầy. Hoàn toàn thân mật, dùng rộng rãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...