Kho từ › time › kill time

kill time /kɪl taɪm/

B2 idiom 📁 time
giết thời gian, làm gì đó để chờ đợi
We played cards to kill time while waiting for the flight.
→ Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...