Từ vựng B2

Chủ đề time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kill time

/kɪl taɪm/ B2

Nghĩa

giết thời gian, làm gì đó để chờ đợi idiom

Định nghĩa · To spend time doing something while waiting.

“We played cards to kill time while waiting for the flight.”Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.

“She browsed social media to kill time at the dentist's office.”Cô ấy lướt mạng xã hội để giết thời gian tại phòng nha.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về hoạt động giải trí.

Ghi chú · Nghĩa đen: "giết thời gian" — khá khớp với nghĩa bóng. Ngụ ý có thời gian rảnh (thường ngoài mong muốn) và cần lấp đầy. Hoàn toàn thân mật, dùng rộng rãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...