We played cards to kill time while waiting for the flight.
→ Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong lúc chờ chuyến bay.
She browsed social media to kill time at the dentist's office.→ Cô ấy lướt mạng xã hội để giết thời gian tại phòng nha.
Đồng nghĩa
pass the timewhile away the time
Collocations
kill time by doing somethingkill an hour
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hoạt động giải trí.
Nghĩa đen: "giết thời gian" — khá khớp với nghĩa bóng. Ngụ ý có thời gian rảnh (thường ngoài mong muốn) và cần lấp đầy. Hoàn toàn thân mật, dùng rộng rãi.