Kho từ › time › on the dot

on the dot

B2 idiom 📁 time
đúng giờ, đúng phút, chính xác tuyệt đối
UK /ɒn ðə dɒt/ · US /ɒn ðə dɒt/
exactly on time
The meeting started at nine o'clock on the dot.
→ Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ đúng.
He always arrives on the dot — not a minute late.→ Anh ấy luôn đến đúng giờ — không trễ một phút.
Đồng nghĩa
on timepreciselysharp
Collocations
arrive on the dotstart on the dotat six o'clock on the dot
🎯 IELTS: Nói về thời gian trong IELTS để thể hiện tính chính xác.
"Dot" là dấu chấm trên mặt đồng hồ — đúng ngay tại điểm đó. Nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về giờ giấc. Dùng thân mật, thường đặt sau giờ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...