Kho từ › time › buy time

buy time /baɪ taɪm/

B2 idiom 📁 time
câu giờ, kéo dài thời gian để có thêm cơ hội
He asked several questions to buy time and think of a solution.
→ Anh ấy đặt nhiều câu hỏi để câu giờ và nghĩ ra giải pháp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...