He asked several questions to buy time and think of a solution.
→ Anh ấy đặt nhiều câu hỏi để câu giờ và nghĩ ra giải pháp.
The ceasefire was meant to buy time for negotiations.→ Lệnh ngừng bắn nhằm câu giờ cho các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
stallplay for time
Collocations
buy time to do somethingbuy yourself some time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện chiến lược trong bài nói.
Ẩn dụ: thời gian như hàng hóa có thể "mua" thêm. Khác "kill time" ở chỗ có mục đích chiến lược — câu giờ để có lợi thế. Dùng trong kinh doanh, ngoại giao, và cuộc sống hàng ngày.